Bài viết

Hạng mục công trình là gì? Tại sao cần có hạng mục công trình

Trong ngành xây dựng, hầu hết mọi người đều hiểu về khái niệm hạng mục công trình và công trình xây dựng. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn có nhiều người không thể hiểu sâu sắc về các khái niệm này, dù họ có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong ngành xây dựng. Trong mọi dự án xây dựng dân dụng, việc lập dự toán đòi hỏi người xây dựng phải sở hữu kiến thức về phạm vi công việc và các chi phí liên quan trước khi tiến hành thực hiện. Một phần quan trọng khác là khả năng đánh giá và xác định tất cả các yếu tố liên quan đến dự án. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hạng mục công trình để giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về những vấn đề này.

Khái niệm công trình công trình

Công trình xây dựng là một dự án hoặc công việc nhằm xây dựng, cải tạo, hoặc bảo trì một công cụ vật lý hoặc cơ sở hạ tầng. Công trình xây dựng có thể bao gồm việc xây dựng các công trình như tòa nhà, cầu, đường, đập, hệ thống thoát nước, và nhiều công việc xây dựng khác. Công trình xây dựng yêu cầu sự kế hoạch, thiết kế, quản lý, và thực hiện các hoạt động xây dựng để đạt được mục tiêu cụ thể của dự án.

Công trình xây dựng là kết quả của sự hợp nhất giữa sức lao động của con người, các tài liệu xây dựng, và thiết bị được tích hợp vào một địa điểm cụ thể, có thể bao gồm cả phần ở trên hoặc dưới mặt đất, cũng như phần ở trên hoặc dưới mặt nước. Các công trình này được xây dựng theo các kế hoạch thiết kế cụ thể.

Tìm hiểu về hạng mục xây dựng

Khái niệm hạng mục xây dựng

Thuật ngữ “hạng mục” được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và trong cuộc sống hàng ngày. Hạng mục công trình đơn giản là những phần nhỏ, độc lập trong một công trình lớn. Ví dụ, trong một dự án xây dựng tổng thể, có nhiều hạng mục lớn.

Hạng mục công trình thi công tại Biscons
Hạng mục bản vẽ hồ sơ kỹ thuật thi công tại Biscons

Hạng mục công trình là một phần của công trình chính và có thể hoạt động độc lập. Trong một tòa nhà hoặc công trình xây dựng, bạn sẽ thấy nhiều hạng mục cụ thể khác nhau. Đó có thể là hàng rào xung quanh công trình, khu vườn mini, bể bơi, và nhiều yếu tố khác.

Tên tiếng Anh của “hạng mục công trình” là “Item of works.”

Tầm quan trọng của hạng mục công trình

Trong một công trình xây dựng, độ chi tiết của từng hạng mục càng cao, thì càng có ý nghĩa quan trọng. Sự chi tiết này thể hiện từng phần nhỏ cụ thể, giúp người thực hiện thực hiện một cách tỉ mỉ và chính xác hơn từng giai đoạn.

Một công trình với nhiều hạng mục chi tiết sẽ giúp đảm bảo việc hoàn thành công việc một cách tỉ mỉ và giảm thiểu sai sót, và nếu có sai sót, chúng cũng dễ dàng phát hiện và khắc phục.

Ví dụ về danh mục bản vẽ cấp thoát nước

Chất lượng từng hạng mục đạt được đảm bảo sẽ dẫn đến chất lượng tổng thể của công trình xây dựng. Ngoài ra, vai trò của người thực hiện các hạng mục cũng rất quan trọng. Họ là người thực hiện trực tiếp từng chi tiết trong công trình và hạng mục. Vì vậy, người thực hiện cần phải có trình độ chuyên môn cao và đáp ứng được các yêu cầu cụ thể để thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Một số lý do khiến hạng mục xây dựng trở nên quan trọng:

  • Xác định phạm vi công việc: Hạng mục giúp xác định rõ ràng phạm vi công việc của một dự án. Điều này quan trọng để đảm bảo rằng mọi người liên quan đều hiểu nhiệm vụ của họ và không xảy ra hiểu nhầm hoặc tranh chấp về phạm vi công việc.
  • Lập dự toán và quản lý chi phí: Hạng mục là cơ sở để lập dự toán dự án và theo dõi chi phí. Nó cho phép ước tính chi tiết các khoản kinh phí cần thiết cho từng phần của dự án, giúp quản lý nguồn lực và ngân sách hiệu quả.
  • Quản lý thời gian: Bằng việc phân chia dự án thành các hạng mục, quản lý thời gian trở nên dễ dàng hơn. Điều này cho phép lập kế hoạch và theo dõi tiến độ theo từng phần của dự án, giúp đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.
  • Kiểm soát chất lượng: Việc chia dự án thành các hạng mục cụ thể giúp kiểm soát chất lượng công việc. Mỗi hạng mục có thể được kiểm tra và kiểm tra riêng biệt, đảm bảo rằng chất lượng được đảm bảo cho từng phần của công trình.
  • Quản lý tài nguyên nhân lực: Hạng mục cung cấp cơ sở để quản lý tài nguyên nhân lực một cách hiệu quả. Người quản lý dự án có thể phân công công việc cho từng hạng mục và theo dõi hiệu suất làm việc của mỗi nhóm làm việc.
  • Minh bạch và trách nhiệm: Chia dự án thành các hạng mục tạo sự minh bạch và trách nhiệm trong việc quản lý dự án. Mỗi hạng mục có người phụ trách cụ thể, giúp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm về mỗi phần công việc.
  • Đảm bảo an toàn: Hạng mục cũng có thể liên quan đến các khía cạnh về an toàn trong xây dựng. Chia dự án thành các phần nhỏ giúp tập trung vào an toàn của từng hạng mục, giảm nguy cơ tai nạn và thương tích.

Tham khảo: Quy trình xây nhà từ móng đến mái

Tóm lại, hạng mục xây dựng không chỉ giúp xác định, quản lý và kiểm soát các khía cạnh cụ thể của dự án, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng dự án xây dựng được thực hiện một cách hiệu quả, đáng tin cậy và an toàn.

Những lưu ý về hạng mục xây dựng

Một dự án đầu tư xây dựng có thể bao gồm một hoặc nhiều công trình xây dựng khác nhau. Mỗi công trình có thể chứa một hoặc nhiều hạng mục công trình khác nhau, và số lượng này phụ thuộc vào quy mô và đặc điểm của từng công trình.

Trong mỗi hạng mục, có thể chứa nhiều công việc xây lắp khác nhau. Sau khi hoàn thành mỗi công việc trong hạng mục, cần tiến hành nghiệm thu trước khi bắt đầu thực hiện các công việc tiếp theo. Mục đích của việc này là để đảm bảo chất lượng và tránh sai sót trong từng phần nhỏ của hạng mục. Quá trình này thường được gọi là nghiệm thu công việc hoàn thành.

Đối với một hạng mục công trình, để hoàn thành nó sẽ bao gồm một nhóm các công việc về phần móng, công việc thô, hoàn thiện, và nhiều công việc khác. Khi một nhóm công việc hoàn thành hạng mục và công việc tiếp theo che lấp lên, quá trình này thường được gọi là nghiệm thu giai đoạn. Tuy nhiên, không phải hạng mục nào cũng cần phải trải qua quá trình nghiệm thu giai đoạn.

Sau khi hoàn thành tất cả các công việc của hạng mục hoặc công trình, quá trình nghiệm thu bàn giao và đưa vào sử dụng được thực hiện. Đối với các công trình có nhiều hạng mục khác nhau (ví dụ, trung tâm thương mại, khách sạn có các tiêu chuẩn từ 3 sao đến 6 sao, tòa nhà văn phòng, …), tiêu chuẩn thiết kế được quy định và được ghi rõ trong tài liệu thiết kế. Khi hoàn thành từng hạng mục, nghiệm thu và bàn giao được tiến hành. Hoặc có thể tổ chức nghiệm thu tổng thể cho toàn bộ công trình cùng lúc thông qua việc ký biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình và đưa vào sử dụng.

Ngoài ra, chúng ta có thể hiểu ngắn gọn các lưu ý theo cách hiểu như sau:

  • Xác định phạm vi rõ ràng: Đảm bảo rằng phạm vi của từng hạng mục xây dựng được xác định một cách rõ ràng và chi tiết. Phạm vi cần phải được ghi chép và thể hiện trong tài liệu hợp đồng hoặc các tài liệu thiết kế.
  • Nghiệm thu đúng hạng mục: Mỗi khi hoàn thành một hạng mục, tiến hành nghiệm thu để đảm bảo chất lượng công việc và tuân thủ phạm vi công việc đã đề ra. Nếu có sai sót hoặc vấn đề, cần khắc phục trước khi tiến hành công việc tiếp theo.
  • Quản lý tài liệu một cách cẩn thận: Tài liệu liên quan đến hạng mục xây dựng cần được quản lý một cách cẩn thận. Điều này bao gồm việc lưu trữ các tài liệu hợp đồng, tài liệu thiết kế, biên bản nghiệm thu, và các tài liệu liên quan khác.
  • Kiểm tra quy định và quy chuẩn: Đảm bảo rằng mọi hạng mục được thiết kế và xây dựng tuân thủ các quy định và quy chuẩn kỹ thuật liên quan. Thường xuyên kiểm tra và đảm bảo tính phù hợp với các yêu cầu.
  • Theo dõi tiến độ: Theo dõi tiến độ từng hạng mục để đảm bảo rằng dự án hoàn thành đúng hạn. Nếu có bất kỳ sự trễ nào, cần có kế hoạch để nắm bắt kịp thời và khắc phục.
  • Quản lý nguồn lực: Đảm bảo rằng tài nguyên nhân lực, tài liệu, và thiết bị cần thiết cho từng hạng mục sẵn sàng và hiệu quả.
  • An toàn: Chú trọng đến an toàn trong quá trình thực hiện hạng mục. Đảm bảo rằng các biện pháp an toàn và quy định an toàn được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
  • Kỹ thuật và chuyên môn: Chọn các nhà thầu hoặc nhân viên có kỹ năng và chuyên môn phù hợp cho từng hạng mục xây dựng.
  • Giám sát và kiểm tra: Thường xuyên thực hiện giám sát và kiểm tra trạng thái của từng hạng mục để đảm bảo rằng chúng tiến hành đúng cách và đáp ứng các yêu cầu quy định.
  • Bàn giao và bảo trì: Sau khi hoàn thành, xác định quy trình bàn giao hạng mục và công việc bảo trì để đảm bảo rằng nó được duyệt và sử dụng một cách hiệu quả.

Những lưu ý này giúp đảm bảo rằng hạng mục xây dựng được quản lý và thực hiện một cách hiệu quả, đảm bảo chất lượng và tuân thủ các quy định và quy chuẩn liên quan.

Tìm hiểu thêm: Chuẩn bị xây nhà cần những gì? Thế nào là một kế hoạch xây dựng

Các ví dụ về hạng mục xây dựng

Dưới đây, chúng tôi sẽ thể hiện một số ví dụ về hạng mục công trình để giúp bạn hình dung rõ hơn về vấn đề này.

  • Công trình biệt thự đơn lẻ: Trong một công trình biệt thự đơn lẻ, chúng ta có một số hạng mục xây dựng cụ thể, bao gồm hàng rào xung quanh, nhà để xe, hồ bơi, tiểu cảnh vườn, và các phần khác.
  • Dự án khu chung cư: Trong một dự án khu chung cư, có nhiều hạng mục xây dựng đa dạng, chẳng hạn như khu vui chơi, sân tập thể dục, hồ bơi, và các tiện ích cộng đồng khác.
  • Trường học từ mẫu giáo đến trường phổ thông ở mọi cấp độ hoặc các trung tâm giáo dục định kỳ: Các công trình giáo dục bao gồm nhiều hạng mục công trình, ví dụ như các lớp học, phòng học đa chức năng, sân chơi, thư viện, nhà vệ sinh, và các tiện ích khác được xem xét là các phần của dự án.

Những ví dụ này cho thấy sự đa dạng và phức tạp của hạng mục công trình trong các dự án xây dựng khác nhau, mỗi hạng mục đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành công trình tổng thể.

Tham khảo: Bản vẽ hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công kiến trúc của Biscons có gì?

Trách nhiệm của các gia chủ trong quản lý hạng mục xây dựng

Theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 06/2021/NĐ-CP về việc phân định trách nhiệm của các bên trong quản lý xây dựng công trình, chi tiết như sau:

Điều 7. Phân định trách nhiệm giữa các bên trong quản lý xây dựng công trình

  1. Các bên có liên quan trực tiếp đến hoạt động xây dựng công trình gồm:
    a. Chủ đầu tư, hoặc đại diện của chủ đầu tư (nếu có);
    b. Nhà thầu thực hiện xây dựng;
    c. Nhà thầu cung ứng sản phẩm xây dựng, vật liệu xây dựng, cấu kiện, và thiết bị lắp đặt vào công trình;
    d. Các nhà thầu tư vấn bao gồm khảo sát, thiết kế, quản lý dự án, giám sát, thí nghiệm, kiểm định, và các dịch vụ tư vấn khác.
  2. Các nhà thầu quy định tại các điểm b, c, và d của khoản 1 này, khi tham gia vào hoạt động xây dựng, phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu năng lực theo quy định và chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng và an toàn đối với công việc của họ, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, chịu trách nhiệm trước pháp luật, chủ đầu tư và nhà thầu chính (trong trường hợp họ là nhà thầu phụ). Nhà thầu chính phải chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về công việc của nhà thầu phụ.
  3. Trong trường hợp sử dụng hình thức liên danh giữa các nhà thầu, trách nhiệm về chất lượng của công việc được phân định trong văn bản thỏa thuận liên danh. Văn bản này phải xác định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh, trách nhiệm chung, trách nhiệm riêng của từng thành viên trong liên danh, và xác định rõ phạm vi và quy mô công việc của từng thành viên trong liên danh. Các điều này cần được quy định trong hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư.
  4. Trong trường hợp sử dụng hình thức hợp đồng tổng thầu thiết kế – cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình (gọi tắt là tổng thầu EPC) hoặc hợp đồng chìa khóa trao tay, tổng thầu chịu trách nhiệm tổ chức quản lý chất lượng và giám sát thi công xây dựng đối với phần công việc mà họ thực hiện, cũng như phần công việc mà nhà thầu phụ thực hiện. Tổng thầu cũng phải thực hiện các trách nhiệm khác mà chủ đầu tư giao theo quy định trong hợp đồng xây dựng.
  5. Chủ đầu tư phải tổ chức quản lý xây dựng công trình phù hợp với hình thức đầu tư, hình thức quản lý dự án, hình thức giao thầu, quy mô, và nguồn vốn đầu tư trong suốt quá trình đầu tư xây dựng công trình. Nhiệm vụ của chủ đầu tư bao gồm việc tổ chức quản lý thi công xây dựng công trình, giám sát quá trình xây dựng, nghiệm thu công việc xây dựng, bàn giao công trình, và các nhiệm vụ khác được quy định tại Điều 10 của Nghị định này. Chủ đầu tư có quyền tự thực hiện các hoạt động xây dựng nếu họ đáp ứng đủ yêu cầu về năng lực theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không giảm bớt trách nhiệm của nhà thầu trong việc thực hiện phần công việc do họ thực hiện.
  6. Trong trường hợp chủ đầu tư thiết lập một ban quản lý dự án đầu tư xây dựng hoặc ủy quyền cho một ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành, chủ đầu tư có quyền ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án thực hiện một hoặc một số công việc thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư trong quản lý thi công xây dựng công trình theo quy định của Nghị định này, và điều này cần phải được ghi chép bằng văn bản. Chủ đầu tư phải chỉ đạo, kiểm tra, và chịu trách nhiệm về các công việc đã ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án thực hiện. Ban quản lý dự án chịu trách nhiệm trước pháp luật và chủ đầu tư về việc thực hiện các công việc được ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ theo điều a của khoản này.
  7. Trong trường hợp chủ đầu tư thuê nhà thầu tư vấn quản lý dự án hoặc nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình, chủ đầu tư có quyền giao nhà thầu này thực hiện một hoặc một số công việc thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư trong quản lý xây dựng công trình thông qua hợp đồng xây dựng. Chủ đầu tư cần phải giám sát thực hiện hợp đồng xây dựng, xử lý các vấn đề liên quan giữa các nhà thầu tham gia xây dựng công trình, và trao đổi với chính quyền địa phương trong quá trình thực hiện dự án.
  8. Trong trường hợp sử dụng hình thức hợp đồng tổng thầu EPC hoặc hợp đồng chìa khóa trao tay, chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra và đôn đốc thực hiện các nhiệm vụ quản lý xây dựng công trình đã được thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng. Chủ đầu tư cũng phải tổ chức nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng, và bàn giao công trình cho khai thác và sử dụng.
  9. Đối với dự án PPP:
    a. Các doanh nghiệp thực hiện dự án PPP phải đảm nhiệm trách nhiệm của chủ đầu tư về quản lý xây dựng công trình theo quy định của Nghị định này.
    b. Cơ quan ký kết hợp đồng, theo quy định pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư, cần phải tổ chức thực hiện các quy định của khoản 8 của Điều 19 trong Nghị định này. Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền ủy quyền cho cơ quan hoặc đơn vị trực thuộc làm cơ quan ký kết hợp đồng, cơ quan có thẩm quyền phải chỉ đạo, kiểm tra, và chịu trách nhiệm về việc thực hiện các nhiệm vụ được ủy quyền.
  10. Quyền, nghĩa vụ, và việc phân định trách nhiệm của các bên theo khoản 1 này phải được ghi chép trong hợp đồng và tuân theo quy định của pháp luật.

Thông tin liên hệ:

  • Miền Bắc: Toà B1, Roman Plaza, P. Tố Hữu, Đai Mễ, Nam Từ Liêm, Hà Nội (Google Maps)
  • Miền Nam: 85 Cách Mạng Tháng Tám, Tòa Twins Tower, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. HCM
  • Miền Trung: 62 Xuân Thủy, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
  • Hotline: 0847466868
  • Email: biscons.jsc@gmail.com
  • Website:  https://kientrucbiscons.vn

Tham khảo các bài viết có thể bạn quan tâm:

yêu cầu tư vấn

Đăng kí
nhận báo giá

Nói chuyện cùng
kiến trúc sư

Scroll to Top